penis envy
Định nghĩa
Danh từ (tâm lý học): - Sự ghen tị với dương vật: Một khái niệm trong phân tâm học, do Sigmund Freud đề xuất, mô tả sự ghen tị mà một bé gái được cho là trải qua khi nhận ra mình không có dương vật. Theo lý thuyết này, sự ghen tị này được cho là góp phần hình thành nên tính nữ và các đặc điểm tâm lý của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm về sự ghen tị với dương vật là trung tâm của phân tâm học Freud.)
- (Nhiều nhà tâm lý học hiện đại đã chỉ trích lý thuyết về sự ghen tị với dương vật là lỗi thời và phân biệt giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from penis envy": trải qua sự ghen tị với dương vật (thường dùng trong ngữ cảnh lý thuyết).
- According to Freud, a girl may suffer from penis envy during the phallic stage. (Theo Freud, một bé gái có thể trải qua sự ghen tị với dương vật trong giai đoạn dương vật.)
"the concept of penis envy": khái niệm về sự ghen tị với dương vật.
- The concept of penis envy has been heavily debated in feminist psychology. (Khái niệm về sự ghen tị với dương vật đã được tranh luận nhiều trong tâm lý học nữ quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Womb envy (n): sự ghen tị với tử cung (một khái niệm đối lập do các nhà tâm lý học nữ quyền đề xuất, cho rằng nam giới ghen tị với khả năng sinh con của nữ giới).
- Karen Horney proposed the concept of womb envy as a counterpoint to penis envy. (Karen Horney đề xuất khái niệm sự ghen tị với tử cung như một đối trọng với sự ghen tị với dương vật.)
Từ đồng nghĩa
- Phallic envy: sự ghen tị với dương vật (một thuật ngữ tương tự, ít phổ biến hơn).
- Castration complex: phức cảm thiến (một khái niệm liên quan, mô tả nỗi sợ bị mất dương vật ở bé trai, và sự ghen tị với dương vật ở bé gái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan